xẩm xoan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thể loại nhạc dân gian: "xẩm xoan" là một loại hình nghệ thuật hát dân gian của vùng đồng bằng Bắc Bộ, thường do người mù hát rong biểu diễn với nhịp điệu 6/8.
- Bài hát hoặc làn điệu: "xẩm xoan" chỉ một bài hát cụ thể hoặc làn điệu đặc trưng trong thể loại này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xẩm xoan là một di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo tồn. (Xẩm xoan là loại hình nghệ thuật dân gian quý giá.)
- Tiếng hát xẩm xoan vang lên từ quán nước ven đường. (Bài hát xẩm xoan được ca sĩ mù hát rong trình diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hát xẩm xoan": hành động biểu diễn hoặc thưởng thức thể loại nhạc này.
- Cụ già ngồi hát xẩm xoan bên gốc đa. (Cụ già hát rong làn điệu xẩm xoan dưới gốc cây.)
- "làn điệu xẩm xoan": giai điệu hoặc nhịp điệu đặc trưng của thể loại này.
- Làn điệu xẩm xoan có nhịp 6/8, dễ nhận biết. (Nhịp điệu xẩm xoan thường là 6/8, tạo cảm giác vui tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Xẩm (danh từ): thể loại hát dân gian của người mù, thường có nội dung trữ tình hoặc châm biếm.
- Xẩm là một loại hình nghệ thuật đường phố. (Xẩm là nghệ thuật hát rong phổ biến ở Bắc Bộ.)
- Xoan (danh từ): một thể loại hát dân gian khác, thường gắn với lễ hội và tín ngưỡng.
- Hát xoan là một di sản văn hóa của Phú Thọ. (Xoan là loại hình hát dân gian trong các nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Hát rong: hình thức biểu diễn nhạc dân gian ngoài đường phố.
- Ca trù: một thể loại nhạc dân gian khác, có cấu trúc phức tạp hơn.
Thành ngữ liên quan
- Xẩm xoan rong ruổi: chỉ việc đi hát rong khắp nơi để kiếm sống.
- Những người hát xẩm xoan rong ruổi qua các làng quê. (Họ đi khắp nơi biểu diễn xẩm xoan để mưu sinh.)